Màn hình chơi game 38 inch 2300R IPS 4K, màn hình có cổng E, màn hình 4K, màn hình cong, màn hình chơi game 144Hz: QG38RUI
Màn hình chơi game IPS UHD cong 38 inch
Màn hình Jumbo sống động
Màn hình IPS cong 38 inch với độ cong 2300R mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động chưa từng có. Góc nhìn rộng và trải nghiệm chân thực biến mọi trò chơi thành một bữa tiệc thị giác.
Chi tiết cực kỳ rõ nét
Độ phân giải cao 3840*1600 đảm bảo mọi điểm ảnh đều hiển thị rõ nét, thể hiện chính xác các chi tiết nhỏ trên da và các cảnh game phức tạp, đáp ứng nhu cầu tối cao về chất lượng hình ảnh của game thủ chuyên nghiệp.
Hiệu suất chuyển động mượt mà
Tần số quét 144Hz kết hợp với thời gian phản hồi MPRT 1ms giúp hình ảnh động mượt mà và tự nhiên hơn, mang lại lợi thế cạnh tranh cho người chơi.
Màu sắc sống động và chân thực
Hỗ trợ hiển thị 1,07 tỷ màu, bao phủ 96% không gian màu DCI-P3 và 100% sRGB, màu sắc phong phú và đa chiều, mang đến trải nghiệm hình ảnh chân thực và tự nhiên cho cả trò chơi và phim ảnh.
HDR Dải động cao
Công nghệ HDR tích hợp giúp tăng cường đáng kể độ tương phản và độ bão hòa màu sắc của màn hình, làm cho các chi tiết ở vùng sáng và các lớp ở vùng tối trở nên phong phú hơn, mang đến trải nghiệm hình ảnh ấn tượng hơn cho người chơi.
Thiết kế giao diện đa chức năng
Được trang bị các giao diện HDMI, DP, USB-A, USB-B và USB-C (PD 65W), cung cấp giải pháp kết nối toàn diện. Cho dù đó là máy chơi game, PC hay thiết bị di động, đều có thể dễ dàng kết nối, đồng thời hỗ trợ sạc nhanh để tăng thêm sự tiện lợi.
| Mã số sản phẩm: | QG38RUI-144Hz | |
| Trưng bày | Kích thước màn hình | 37,5″ |
| Độ cong | R2300 | |
| Diện tích hiển thị hoạt động (mm) | 879,36(Rộng)×366,4(Cao) mm | |
| Khoảng cách giữa các điểm ảnh (H x V) | 0,229×0,229 [110PPI] | |
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 | |
| Loại đèn nền | DẪN ĐẾN | |
| Độ sáng (Tối đa) | 300 cd/m² | |
| Tỷ lệ tương phản (Tối đa) | 2000:1 | |
| Nghị quyết | 3840*1600 @60Hz | |
| Thời gian phản hồi | GTG 14ms/OD 8ms/MPRT 1ms | |
| Góc nhìn (Ngang/Dọc) | 178º/178º (CR>10) | |
| Hỗ trợ màu sắc | 1.07B (8-bit + Hi-FRC) | |
| Loại bảng | IPS(HADS) | |
| Xử lý bề mặt | Chống chói, Giảm mờ 25%, Lớp phủ cứng (3H) | |
| Dải màu | NTSC 95% Adobe RGB 89% DCIP3 96% sRGB 100% | |
| Đầu nối | HDMI 2.1*1 DP1.4*1 TYPE-C*1 (65W) USB-B*1 USB-A*2 | |
| Quyền lực | Loại nguồn điện | Bộ chuyển đổi AC 100~240V/ Bộ chuyển đổi DC 12V 5A |
| Mức tiêu thụ điện năng | Thông thường 49W | |
| Chế độ nguồn chờ (DPMS) | <0,5W | |
| Đặc trưng | HDR | Được hỗ trợ |
| FreeSync & G Sync | Được hỗ trợ | |
| OD | Được hỗ trợ | |
| Cắm và sử dụng ngay | Được hỗ trợ | |
| Flick free | Được hỗ trợ | |
| Chế độ ánh sáng xanh thấp | Được hỗ trợ | |
| Âm thanh | 2x3W (Tùy chọn) | |
| Giá đỡ VESA | 100x100mm (M4*8mm) | |
| Màu tủ | Đen | |
| nút vận hành | 5 CHÌA KHÓA phía dưới bên phải | |













