Màn hình chơi game không viền IPS QHD 32 inch, tần số quét 180Hz, độ phân giải 2K: EW32BQI
Màn hình chơi game không viền IPS QHD 32 inch
Độ rõ nét tuyệt vời dành cho game thủ
Độ phân giải QHD 2560*1440 được thiết kế riêng cho thể thao điện tử, mang đến hình ảnh hoàn hảo đến từng pixel, đảm bảo mọi chuyển động trong game đều rõ nét sống động.
Góc nhìn rộng, màu sắc nhất quán
Công nghệ IPS với tỷ lệ khung hình 16:9 đảm bảo màu sắc và độ rõ nét nhất quán từ mọi góc nhìn, mang đến cho người chơi trải nghiệm sống động 360 độ.
Tốc độ cực nhanh, vận hành mượt mà như bơ
Thời gian phản hồi MPRT 1ms và tần số quét 180Hz kết hợp với nhau giúp loại bỏ hiện tượng nhòe chuyển động, mang đến cho game thủ trải nghiệm chơi game cực kỳ mượt mà.
Trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời với công nghệ HDR.
Sự kết hợp giữa độ sáng 300 cd/m² và tỷ lệ tương phản 1000:1, được tăng cường bởi công nghệ HDR, làm tăng chiều sâu cho hiệu ứng ánh sáng trong game, làm phong phú thêm cảm giác nhập vai.
Màu sắc phong phú, các lớp rõ nét.
Có khả năng hiển thị 1,07 tỷ màu và bao phủ 80% gam màu NTSC, giúp thế giới game trở nên sống động và chi tiết hơn với màu sắc rực rỡ.
Thiết kế tập trung vào thể thao điện tử
Được trang bị công nghệ G-sync và Freesync giúp loại bỏ hiện tượng xé hình, cùng với chế độ chống nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh thân thiện với mắt, đảm bảo sự thoải mái cho người chơi trong suốt các phiên chơi game kéo dài và căng thẳng.
| Mã số sản phẩm: | EW32BQI-180HZ | |
| Trưng bày | Kích thước màn hình | 31,5″ |
| Độ cong | Phẳng | |
| Loại đèn nền | DẪN ĐẾN | |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 | |
| Độ sáng (Tối đa) | 300 cd/m² | |
| Tỷ lệ tương phản (Tối đa) | 1000:1 | |
| Nghị quyết | Độ phân giải 2560*1440 @ 180Hz, tương thích ngược. | |
| Thời gian phản hồi (Tối đa) | MPRT 1MS | |
| Dải màu | 80% NTSC | |
| Góc nhìn (Ngang/Dọc) | 178º/178º (CR>10) IPS | |
| Hỗ trợ màu sắc | 1,07 tỷ màu (8 bit + FRC) | |
| Đầu vào tín hiệu | Tín hiệu video | Analog RGB/Digital |
| Tín hiệu đồng bộ | Tách H/V, Vật liệu tổng hợp, SOG | |
| Đầu nối | HDMI*2+DP*1+USB*1 (Nâng cấp firmware) | |
| Quyền lực | Mức tiêu thụ điện năng | Thông thường 45W |
| Chế độ nguồn chờ (DPMS) | <0,5W | |
| Kiểu | 12V, 5A | |
| Đặc trưng | HDR | Được hỗ trợ |
| Đèn RGB | Được hỗ trợ (Tùy chọn) | |
| Chế độ lái quá tốc độ | Được hỗ trợ | |
| FreeSync/Gsync | Được hỗ trợ | |
| Cắm và sử dụng ngay | Được hỗ trợ | |
| Flick free | Được hỗ trợ | |
| Chế độ ánh sáng xanh thấp | Được hỗ trợ | |
| Giá đỡ VESA | Được hỗ trợ | |
| Chân đế có thể điều chỉnh độ cao | Không áp dụng | |
| Màu tủ | Đen | |
| Âm thanh | 2x3W | |
| Phụ kiện | Cáp DP/Bộ nguồn/Sách hướng dẫn sử dụng | |







