Màn hình chơi game siêu rộng 34 inch IPS WQHD 165Hz, màn hình WQHD, màn hình 165Hz: EG34DWI
Màn hình LED IPS siêu rộng 34 inch WQHD 165Hz tỷ lệ 21:9
Độ phân giải QHD siêu rộng
Màn hình IPS siêu rộng 34 inch tỷ lệ 21:9 với độ phân giải WQHD 3440*1440 mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và tầm nhìn mở rộng cho game thủ, cùng với chất lượng hình ảnh sắc nét hơn.
Hiệu suất chuyển động mượt mà
Thời gian phản hồi MPRT 1ms và tần số quét 165Hz mang lại chuyển động mượt mà, không bị nhòe cho các trò chơi thể thao điện tử tốc độ cao.
Công nghệ HDR với độ tương phản cao
Hỗ trợ HDR với độ sáng 300cd/m² và tỷ lệ tương phản 1000:1 mang đến những cảnh game chi tiết và nhiều lớp hơn.
Khả năng tái tạo màu sắc chính xác
Hỗ trợ 16,7 triệu màu và không gian màu sRGB 100% để đảm bảo hiển thị màu sắc chân thực, đáp ứng tiêu chuẩn cao về độ chính xác màu sắc của người chơi.
Khả năng kết nối đa dạng
Được trang bị cổng HDMI và DP giúp kết nối dễ dàng với nhiều thiết bị chơi game khác nhau, đáp ứng nhu cầu kết nối đa dạng trong các tình huống khác nhau.
Công nghệ hình ảnh thông minh
Hỗ trợ công nghệ G-sync và Freesync giúp giảm hiện tượng xé hình và mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà hơn. Ngoài ra còn có chế độ chống nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh để bảo vệ thị lực người chơi.
| Mã số sản phẩm: | EG34DWI-165Hz | |
| Trưng bày | Kích thước màn hình | 34″ |
| Loại bảng | Màn hình IPS với đèn nền LED | |
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 | |
| Độ sáng (Tối đa) | 300 cd/m² | |
| Tỷ lệ tương phản (Tối đa) | 1000:1 | |
| Nghị quyết | 3440*1440 (@165Hz) | |
| Thời gian phản hồi (Thông thường) | 4 ms (với chế độ Over Drive) | |
| MPRT | 1 ms | |
| Góc nhìn (Ngang/Dọc) | 178º/178º (CR>10) IPS | |
| Hỗ trợ màu sắc | 16,7 triệu màu (8 bit), 100% sRGB | |
| Giao diện | DP | DP 1.4 x2 |
| HDMI 2.0 | x1 | |
| HDMI 1.4 | Không áp dụng | |
| Ngõ ra âm thanh (Tai nghe) | x1 | |
| Quyền lực | Công suất tiêu thụ (TỐI ĐA) | 48W |
| Chế độ nguồn chờ (DPMS) | <0,5 W | |
| Kiểu | DC12V 5A | |
| Đặc trưng | Freesync & G sync | Hỗ trợ tần số quét (từ 48-165Hz) |
| PIP & PBP | ủng hộ | |
| Chăm sóc mắt (Ánh sáng xanh yếu) | ủng hộ | |
| Đèn RGB | Ủng hộ | |
| Flicker Free | ủng hộ | |
| Chế độ lái quá tốc độ | ủng hộ | |
| HDR | ủng hộ | |
| Quản lý cáp | ủng hộ | |
| Giá đỡ VESA | 75×75 mm | |
| Phụ kiện | Cáp DP/Bộ nguồn/Sách hướng dẫn sử dụng | |
| Kích thước đóng gói | 810 mm (chiều rộng) x 588 mm (chiều cao) x 150 mm (chiều sâu) | |
| Trọng lượng tịnh | 9,5 kg | |
| Tổng trọng lượng | 11,4 kg | |
| Màu tủ | Đen | |
| Âm thanh | 2x3W | |














